- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
chịu nước; chống thấm nước
Loại vật liệu này chống nước.
chịu nước; chống thấm nước
Loại vật liệu này chống nước.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chịu nước; chống thấm nước
chịu nước; chống thấm nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.