- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
bền khi giặt; chịu giặt
Loại vải này rất bền màu.
bền khi giặt; chịu giặt
Loại vải này rất bền màu.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
bền khi giặt; chịu giặt
bền khi giặt; chịu giặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.