- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
gạch chịu lửa
Gạch chịu lửa là một loại vật liệu xây dựng chịu nhiệt độ cao.
gạch chịu lửa
gạch chịu lửa
Gạch chịu lửa là một loại vật liệu xây dựng chịu nhiệt độ cao.
gạch chịu lửa
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
gạch chịu lửa
gạch chịu lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.