- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
chịu mài mòn; bền mài mòn
Loại vật liệu này rất bền.
chịu mài mòn; bền mài mòn
Loại vật liệu này rất bền.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
chịu mài mòn; bền mài mòn
chịu mài mòn; bền mài mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.