- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
chịu nhiệt độ cao; chịu nhiệt
Loại vật liệu này chịu nhiệt độ cao.
chịu nhiệt độ cao; chịu nhiệt
Loại vật liệu này chịu nhiệt độ cao.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chịu nhiệt độ cao; chịu nhiệt
chịu nhiệt độ cao; chịu nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.