tùy tiện; bừa bãi; phóng túng
Anh ta phung phí tài sản của mình một cách bừa bãi.
tùy tiện; mặc ý; buông thả
Anh ta phung phí tài sản của mình một cách tùy tiện.
tùy tiện; bừa bãi; phóng túng
tùy tiện; bừa bãi; phóng túng
Anh ta phung phí tài sản của mình một cách bừa bãi.
tùy tiện; mặc ý; buông thả
Anh ta phung phí tài sản của mình một cách tùy tiện.
tùy tiện; bừa bãi; phóng túng
tùy tiện; bừa bãi; phóng túng
tùy tiện; bừa bãi; phóng túng