xương sườn
中胸部两侧的骨头xiōngbù liǎngcè de gǔtou
Anh ấy bị gãy một xương sườn.
xương sườn
中胸部两侧的骨头,保护心脏和肺xiōngbù liǎngcè de gǔtou、bǎohù xīnzàng hé fèi
xương sườn
中胸部两侧的骨头xiōngbù liǎngcè de gǔtou
Anh ấy bị gãy một xương sườn.
xương sườn
中胸部两侧的骨头,保护心脏和肺xiōngbù liǎngcè de gǔtou、bǎohù xīnzàng hé fèi
xương sườn
xương sườn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.