(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
Mối lo ngay bên cạnh.
vùng khuỷu tay và nách; (bóng) mối họa gần kề
gần kề; sát bên (nguy hiểm)
Tai họa cận kề.
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
Mối lo ngay bên cạnh.
vùng khuỷu tay và nách; (bóng) mối họa gần kề
gần kề; sát bên (nguy hiểm)
Tai họa cận kề.
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nách tay; (bóng) ngay bên cạnh; trong tầm tay
gần kề; sát bên (nguy hiểm ngay trước mắt)
Nguy hiểm ngay trước mắt.
nách tay; (bóng) ngay bên cạnh; trong tầm tay
gần kề; sát bên (nguy hiểm ngay trước mắt)
Nguy hiểm ngay trước mắt.