Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chi; tứ chi; cánh tay/chân
// NGHĨA CHÍNHchi; tứ chi; cánh tay/chân
Chân tay anh ấy rất linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.