- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 巴ba(dính vào, bám chặt)
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
con mồi béo bở; miếng mồi ngon (bóng)
Anh ta đã lừa được con mồi béo bở đó.
con cừu béo; mỏ vàng; nguồn lợi béo bở
Công ty này là nguồn lợi nhuận ổn định của tôi.
con cừu béo; mục tiêu béo bở; con mồi ngon
con mồi béo bở; miếng mồi ngon (bóng)
Anh ta đã lừa được con mồi béo bở đó.
con cừu béo; mỏ vàng; nguồn lợi béo bở
Công ty này là nguồn lợi nhuận ổn định của tôi.
con cừu béo; mục tiêu béo bở; con mồi ngon
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
con mồi béo bở; miếng mồi ngon (bóng)
con mồi béo bở; miếng mồi ngon (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một con cừu béo.
con cừu béo; (bóng) con mồi béo bở; nguồn lợi lớn
Anh ấy là một con cừu béo.
con cừu béo; (bóng) con mồi béo bở; nguồn lợi lớn