- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
dây đeo vai; dây quai; dây đai qua vai
Dây đeo vai của chiếc túi này rất thoải mái.
dây đeo vai; quai vai
Dây váy của chiếc váy này rất đẹp.
dây đeo vai; dây quai; dây đai qua vai
Dây đeo vai của chiếc túi này rất thoải mái.
dây đeo vai; quai vai
Dây váy của chiếc váy này rất đẹp.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây đeo vai; dây quai; dây đai qua vai
dây đeo vai; dây quai; dây đai qua vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.