- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
vai; bờ vai
中身体两侧连接手臂的部位shēntǐ liǎng cè liánjiē shǒbì de bùwèi
Vai của tôi rất đau.
vai; bờ vai
中身体两侧连接手臂的部位shēntǐ liǎng cè liánjiē shǒbì de bùwèi
Vai của tôi rất đau.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
vai; bờ vai
vai; bờ vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.