- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có (con); nuôi dưỡng (con cái)
Cô ấy có ba đứa con.
có (con); nuôi dưỡng (con cái)
Cô ấy có ba đứa con.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có (con); nuôi dưỡng (con cái)
có (con); nuôi dưỡng (con cái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.