- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản
Cô ấy hiện đang trong độ tuổi sinh đẻ.
tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản
Cô ấy hiện đang trong độ tuổi sinh đẻ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản
tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.