- 田điền(ruộng, ô vuông)
- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
bệnh dạ dày
Anh ấy bị bệnh dạ dày.
bệnh dạ dày
bệnh dạ dày
Anh ấy bị bệnh dạ dày.
bệnh dạ dày
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh dạ dày
bệnh dạ dày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.