- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
can đảm; dũng khí
Anh ấy rất dũng cảm.
gan dạ; táo bạo
can đảm; dũng khí
Anh ấy rất dũng cảm.
gan dạ; táo bạo
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
can đảm; dũng khí
can đảm; dũng khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.