phổi
phổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phổi(kế thừa)
中身体内吸收氧气、排出二氧化碳的器官shēntǐ nèi xīshōu yǎnghuà、pāichū èrhuà huàhuà tànde qìguān
Anh ấy bị bệnh phổi.
phổi(kế thừa)
中呼吸器官,在胸腔内hūxī qìguān、zài xiōngqiāng nèi
phổi(kế thừa)
中身体内吸收氧气、排出二氧化碳的器官shēntǐ nèi xīshōu yǎnghuà、pāichū èrhuà huàhuà tànde qìguān
Anh ấy bị bệnh phổi.
phổi(kế thừa)
中呼吸器官,在胸腔内hūxī qìguān、zài xiōngqiāng nèi