ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
中套在牲畜颈上的木制工具,用来拉车或犁tào zài shēngchù jǐng shàng de mùzhì gōngjù, yònglái lāchē huò lì
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
中套在牲畜颈上的木制工具,用来拉车或犁tào zài shēngchù jǐng shàng de mùzhì gōngjù, yònglái lāchē huò lì