- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
nách; hố nách
Nách tôi rất ngứa.
hõm nách; nách
nách; hố nách
Nách tôi rất ngứa.
hõm nách; nách
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
nách; hố nách
nách; hố nách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.