- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngực; lồng ngực
中身体前面、心脏和肺所在的部位shēntǐ qiánmiàn、xīnzàng hé fèi suǒ zàidào de bùwèi
Ngực anh ấy rất đau.
ngực; lồng ngực
中身体前面、心脏和肺所在的部位shēntǐ qiánmiàn、xīnzàng hé fèi suǒ zàidào de bùwèi
Ngực anh ấy rất đau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngực; lồng ngực
ngực; lồng ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.