- 木mộc(gỗ, cây)
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
khe ngực; rãnh ngực (khoảng lõm giữa hai bầu ngực phụ nữ)
Cô ấy mặc áo cổ thấp, để lộ khe ngực.
khe ngực; rãnh ngực (khoảng lõm giữa hai bầu ngực phụ nữ)
Cô ấy mặc áo cổ thấp, để lộ khe ngực.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
khe ngực; rãnh ngực (khoảng lõm giữa hai bầu ngực phụ nữ)
khe ngực; rãnh ngực (khoảng lõm giữa hai bầu ngực phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.