- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
chim chìa vôi(kế thừa)
Chim tích linh là một loài chim nhỏ.
chim chìa vôi(kế thừa)
Chim tích linh là một loài chim nhỏ.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
chim chìa vôi
chim chìa vôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.