xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt
Xương sống của anh ấy rất khỏe.
xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt
Xương sống của anh ấy rất khỏe.
xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt
xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.