- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
bẩn thỉu; dơ bẩn
Tay của bạn rất bẩn.
bẩn thỉu; dơ bẩn
Tay của bạn rất bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.