- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy nhập viện vì xuất huyết não.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy nhập viện vì xuất huyết não.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xuất huyết não; sung huyết não
xuất huyết não; sung huyết não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.