- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phía sau đầu; sau gáy
Anh ấy sờ sờ sau gáy mình.
phía sau đầu; (bóng) góc khuất trong tâm trí
Chuyện này cứ mãi trong tâm trí tôi.
phía sau đầu; sau gáy
Anh ấy sờ sờ sau gáy mình.
phía sau đầu; (bóng) góc khuất trong tâm trí
Chuyện này cứ mãi trong tâm trí tôi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phía sau đầu; sau gáy
phía sau đầu; sau gáy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.