phần lõm sau gáy (hình dạng như cái muỗng)
Anh ấy xoa xoa gáy mình.
phần lõm sau gáy (hình dạng như cái muỗng)
Anh ấy xoa xoa gáy mình.
phần lõm sau gáy (hình dạng như cái muỗng)
phần lõm sau gáy (hình dạng như cái muỗng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.