- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu não (giải phẫu)
Cầu não là một phần của thân não.
cầu não (giải phẫu)
Cầu não là một phần của thân não.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu não (giải phẫu)
cầu não (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.