thịt ức; thịt ngực
thịt ức; thịt ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thịt ức; thịt ngực
Miếng thịt ức này rất tươi.
thẳng; cứng thẳng
Anh ấy đứng thẳng tắp, ưỡn ngực.
thịt ức; thịt ngực
Miếng thịt ức này rất tươi.
thẳng; cứng thẳng
Anh ấy đứng thẳng tắp, ưỡn ngực.