- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
buột miệng; nói ra không kịp suy nghĩ
Anh ấy buột miệng nói ra.
buột miệng; nói ra không kịp suy nghĩ
Anh ấy buột miệng nói ra.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
buột miệng; nói ra không kịp suy nghĩ
buột miệng; nói ra không kịp suy nghĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.