- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
tách béo; khử mỡ
Loại sữa này là sữa tách béo.
tách béo; gạn chất béo (sữa)
tách béo; khử mỡ
Loại sữa này là sữa tách béo.
tách béo; gạn chất béo (sữa)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
tách béo; khử mỡ
tách béo; khử mỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.