- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
bông gòn y tế; bông hút nước
Trong hiệu thuốc có bông gòn.
bông gòn y tế; bông hút nước
Trong hiệu thuốc có bông gòn.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
bông gòn y tế; bông hút nước
bông gòn y tế; bông hút nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.