- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trật khớp; sai khớp
Cánh tay anh ấy bị trật khớp rồi.
trật khớp; sai khớp
Cánh tay anh ấy bị trật khớp rồi.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trật khớp; sai khớp
trật khớp; sai khớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.