- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 卑tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
tỳ vị (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền)
Tỳ vị không tốt sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
tỳ vị; sở thích; khẩu vị
Anh ấy có dạ dày không tốt.
tỳ vị; khẩu vị; sở thích (cá nhân)
tỳ vị (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền)
Tỳ vị không tốt sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
tỳ vị; sở thích; khẩu vị
Anh ấy có dạ dày không tốt.
tỳ vị; khẩu vị; sở thích (cá nhân)
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
tỳ vị (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền)
tỳ vị (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khẩu vị của anh ấy rất tốt.
Khẩu vị của anh ấy rất tốt.