- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
xúc xích; lạp xưởng
Tôi thích ăn lạp xưởng.
xúc xích; lạp xưởng
Tôi thích ăn lạp xưởng.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
xúc xích; lạp xưởng
xúc xích; lạp xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.