no căn; no bụng
no căn; no bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
no căn; no bụng
mềm (chín nhừ); nhừ
Thịt này đã chín rồi.
ngon; mềm ngon
Món ăn này rất ngon.
no căn; no bụng
mềm (chín nhừ); nhừ
Thịt này đã chín rồi.
ngon; mềm ngon
Món ăn này rất ngon.