- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
xúc tu (động vật học)
Bạch tuộc có tám xúc tu.
xúc tu (động vật học)
Bạch tuộc có tám xúc tu.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
xúc tu (động vật học)
xúc tu (động vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.