汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
腹鳍 fù qí — phúc kỳ | KoiSpeak
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
vây bụng
yú
yǒu
fù
qí
.
鱼
有
腹
鳍
。
🔊
Cá có vây bụng.
貳
名
danh từ
vây bụng
CÁCH VIẾT
腹
鳍
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
vây bụng
yú
yǒu
fù
qí
.
鱼
有
腹
鳍
。
🔊
Cá có vây bụng.
貳
名
danh từ
vây bụng
CÁCH VIẾT
腹
鳍
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
BỘ THỦ
⾁
nhục · thịt
Bộ 130 · 13 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⿂
ngư · cá
Bộ 195 · 18 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
BỘ THỦ
⾁
nhục · thịt
Bộ 130 · 13 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⿂
ngư · cá
Bộ 195 · 18 nét
腹鳍
🔊
fù
qí
phúc kỳ
vây bụng
2 nghĩa
腹鳍
Phồn thể
腹鰭
🔊
fù
qí
phúc kỳ
// NGHĨA CHÍNH
vây bụng
2 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
能
🔊
néng
có thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
脸
🔊
liǎn
mặt; thể diện
腿
🔊
tuǐ
chân; đùi; cẳng chân
脚
🔊
jiǎo
chân; bàn chân
肉
🔊
ròu
thịt
背
🔊
bèi
lưng; mặt sau (của vật)
脱
🔊
tuō
lột; cởi; thoát
肯
🔊
kěn
đồng ý; chịu; bằng lòng
腔
🔊
qiāng
khoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
胖
🔊
pàng
béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
脏
🔊
zàng
tạng; nội tạng; phủ tạng
胃
🔊
wèi
bụng; dạ dày
复
鱼
耆
复
鱼
耆