- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
béo ngậy; nhiều mỡ; béo ngán
Món ăn này hơi ngấy.
làm người ta chán; nhàm chán; (khẩu) ngán ngẩm
Công việc này rất nhàm chán.
béo ngậy; nhiều mỡ; béo ngán
Món ăn này hơi ngấy.
làm người ta chán; nhàm chán; (khẩu) ngán ngẩm
Công việc này rất nhàm chán.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
béo ngậy; nhiều mỡ; béo ngán
béo ngậy; nhiều mỡ; béo ngán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.