- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra
Xin hãy dành chút thời gian cho tôi.
giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra
Xin hãy dành chút thời gian cho tôi.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra
giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.