- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
bay vút lên; bay cao
Máy bay cất cánh bay lên.
bay vút lên cao; tung mình lên không
Máy bay cất cánh bay lên không trung.
bay vút lên; bay cao
Máy bay cất cánh bay lên.
bay vút lên cao; tung mình lên không
Máy bay cất cánh bay lên không trung.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bay vút lên; bay cao
bay vút lên; bay cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.