- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
bay vọt lên; (bóng) phát triển vượt bậc
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
vươn lên mạnh mẽ; phát triển vượt bậc (bóng)
Nền kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
vươn lên mạnh mẽ; phát triển vượt bậc
bay vọt lên; (bóng) phát triển vượt bậc
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
vươn lên mạnh mẽ; phát triển vượt bậc (bóng)
Nền kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
vươn lên mạnh mẽ; phát triển vượt bậc
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bay vọt lên; (bóng) phát triển vượt bậc
bay vọt lên; (bóng) phát triển vượt bậc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.