- ⺉nhục(thịt, cơ thể)
- 退thoái(lùi lại)
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
gân kheo; cơ gân kheo
Anh ấy đã bị căng cơ đùi sau.
gân kheo; cơ gân kheo
Anh ấy đã bị căng cơ đùi sau.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
gân kheo; cơ gân kheo
gân kheo; cơ gân kheo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.