- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
(Đông y) sự khí hóa bàng quang (thận lọc chất cặn bã, bàng quang bài tiết ra ngoài dưới dạng nước tiểu)
(Đông y) sự khí hóa bàng quang (thận lọc chất cặn bã, bàng quang bài tiết ra ngoài dưới dạng nước tiểu)
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
(Đông y) sự khí hóa bàng quang (thận lọc chất cặn bã, bàng quang bài tiết ra ngoài dưới dạng nước tiểu)
(Đông y) sự khí hóa bàng quang (thận lọc chất cặn bã, bàng quang bài tiết ra ngoài dưới dạng nước tiểu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.