Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sưng phù bàn chân
// NGHĨA CHÍNHsưng phù bàn chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chân anh ấy bị sưng rồi.