Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
âm đạo
Cô ấy đến bệnh viện kiểm tra âm đạo.
// NGHĨA CHÍNHâm đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.