- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)
Thực phẩm bành hoá không tốt cho sức khỏe.
nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)
Thực phẩm bành hoá không tốt cho sức khỏe.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)
nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.