xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
mùi khai (nước tiểu, mồ hôi...); hôi khai
Miếng thịt này có mùi hơi hôi.
xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; ngượng ngùng
làm nhục; sỉ nhục
Bạn đừng làm tôi xấu hổ nữa.
mùi khai (nước tiểu, mồ hôi...); hôi khai
Miếng thịt này có mùi hơi hôi.
mùi khai (nước tiểu, mồ hôi...); hôi khai
xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm nhục; sỉ nhục; xúc phạm
Bạn đừng làm tôi xấu hổ.
xấu hổ; hổ thẹn; xấu hổ (cảm thấy nhục)
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; ngượng ngùng
làm nhục; sỉ nhục
Bạn đừng làm tôi xấu hổ nữa.
làm nhục; sỉ nhục; xúc phạm
Bạn đừng làm tôi xấu hổ.