- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mùi hôi tanh; mùi khai
Miếng thịt này có mùi hôi.
mùi hôi tanh; mùi khai
mùi khai; mùi nước tiểu
Trong căn phòng này có một mùi khai.
mùi hôi tanh; mùi khai
Miếng thịt này có mùi hôi.
mùi hôi tanh; mùi khai
mùi khai; mùi nước tiểu
Trong căn phòng này có một mùi khai.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mùi hôi tanh; mùi khai
mùi hôi tanh; mùi khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.