- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bề tôi; thần hạ (quan lại dưới triều đình phong kiến)
Các thần hạ đều tuân theo mệnh lệnh của ông ấy.
bề tôi; thần hạ
Thần hạ phải trung thành với quân chủ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bề tôi; thần hạ (quan lại dưới triều đình phong kiến)
Các thần hạ đều tuân theo mệnh lệnh của ông ấy.
bề tôi; thần hạ
Thần hạ phải trung thành với quân chủ.
bề tôi; thần hạ (quan lại dưới triều đình phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.